---
title: agenda và list khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agenda vs list: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agenda
wordB: list
h1: Phân biệt agenda và list
---
**agenda** (chương trình nghị sự) và **list** (trạng thái nghiêng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agenda** | **list** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chương trình nghị sự | trạng thái nghiêng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## agenda — chương trình nghị sự
A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things to be done or considered.
- *The first item on the agenda is the budget.* — Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.
→ [Học chi tiết từ agenda](/tu-dien/agenda)
## list — trạng thái nghiêng
A strip of fabric, especially from the edge of a piece of cloth.
- *to list a door* — trạng thái nghiêng
→ [Học chi tiết từ list](/tu-dien/list)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agenda** | Dùng **list** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chương trình nghị sự | trạng thái nghiêng |
| Gợi ý | Chọn **agenda** khi muốn nhấn sắc thái "chương trình nghị sự". | Chọn **list** khi muốn nhấn "trạng thái nghiêng". |
## Câu hỏi thường gặp
**agenda hay list?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agenda](/tu-dien/agenda) · [/tu-dien/list](/tu-dien/list).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
