---
title: agenda và plan khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agenda vs plan: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agenda
wordB: plan
h1: Phân biệt agenda và plan
---
**agenda** (chương trình nghị sự) và **plan** (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agenda** | **plan** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chương trình nghị sự | sơ đồ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## agenda — chương trình nghị sự
A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things to be done or considered.
- *The first item on the agenda is the budget.* — Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.
→ [Học chi tiết từ agenda](/tu-dien/agenda)
## plan — sơ đồ
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
- *The plans for many important buildings were once publicly available.* — sơ đồ
→ [Học chi tiết từ plan](/tu-dien/plan)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agenda** | Dùng **plan** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chương trình nghị sự | sơ đồ |
| Gợi ý | Chọn **agenda** khi muốn nhấn sắc thái "chương trình nghị sự". | Chọn **plan** khi muốn nhấn "sơ đồ". |
## Câu hỏi thường gặp
**agenda hay plan?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agenda](/tu-dien/agenda) · [/tu-dien/plan](/tu-dien/plan).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
