---
title: agenda và programme khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agenda vs programme: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agenda
wordB: programme
h1: Phân biệt agenda và programme
---
**agenda** (chương trình nghị sự) và **programme** (chương trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agenda** | **programme** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chương trình nghị sự | chương trình |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## agenda — chương trình nghị sự
A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things to be done or considered.
- *The first item on the agenda is the budget.* — Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.
→ [Học chi tiết từ agenda](/tu-dien/agenda)
## programme — chương trình
A set of structured activities.
- *Our program for today’s exercise class includes swimming and jogging.* — chương trình
→ [Học chi tiết từ programme](/tu-dien/programme)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agenda** | Dùng **programme** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chương trình nghị sự | chương trình |
| Gợi ý | Chọn **agenda** khi muốn nhấn sắc thái "chương trình nghị sự". | Chọn **programme** khi muốn nhấn "chương trình". |
## Câu hỏi thường gặp
**agenda hay programme?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agenda](/tu-dien/agenda) · [/tu-dien/programme](/tu-dien/programme).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
