---
title: agenda và schedule khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agenda vs schedule: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agenda
wordB: schedule
h1: Phân biệt agenda và schedule
---
**agenda** (chương trình nghị sự) và **schedule** (lịch trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agenda** | **schedule** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chương trình nghị sự | lịch trình |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## agenda — chương trình nghị sự
A list of items to be discussed at a meeting, or a plan of things to be done or considered.
- *The first item on the agenda is the budget.* — Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.
→ [Học chi tiết từ agenda](/tu-dien/agenda)
## schedule — lịch trình
A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.
- *I have a busy schedule this week.* — Tôi có lịch trình bận rộn trong tuần này.
→ [Học chi tiết từ schedule](/tu-dien/schedule)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agenda** | Dùng **schedule** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chương trình nghị sự | lịch trình |
| Gợi ý | Chọn **agenda** khi muốn nhấn sắc thái "chương trình nghị sự". | Chọn **schedule** khi muốn nhấn "lịch trình". |
## Câu hỏi thường gặp
**agenda hay schedule?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agenda](/tu-dien/agenda) · [/tu-dien/schedule](/tu-dien/schedule).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
