aggregate (tập hợp lại) và cluster (đám) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aggregate | cluster | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tập hợp lại | đám |
aggregate — tập hợp lại
A mass, assemblage, or sum of particulars; something consisting of elements but considered as a whole.
- The aggregated soil. — tập hợp lại → Học chi tiết từ aggregate
cluster — đám
Từ cluster thường dùng với nghĩa đám.
- ... cluster ... — Ví dụ với cluster. → Học chi tiết từ cluster
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aggregate | Dùng cluster |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tập hợp lại | đám |
| Gợi ý | Chọn aggregate khi muốn nhấn sắc thái "tập hợp lại". | Chọn cluster khi muốn nhấn "đám". |
Câu hỏi thường gặp
aggregate hay cluster? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aggregate · /tu-dien/cluster.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt