---
title: aggregate và segregate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt aggregate vs segregate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: aggregate
wordB: segregate
h1: Phân biệt aggregate và segregate
---
**aggregate** (tập hợp lại) và **segregate** (ở đơn độc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **aggregate** | **segregate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tập hợp lại | ở đơn độc |
## aggregate — tập hợp lại
A mass, assemblage, or sum of particulars; something consisting of elements but considered as a whole.
- *The aggregated soil.* — tập hợp lại
→ [Học chi tiết từ aggregate](/tu-dien/aggregate)
## segregate — ở đơn độc
Từ **segregate** thường dùng với nghĩa *ở đơn độc*.
- *... segregate ...* — Ví dụ với **segregate**.
→ [Học chi tiết từ segregate](/tu-dien/segregate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **aggregate** | Dùng **segregate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tập hợp lại | ở đơn độc |
| Gợi ý | Chọn **aggregate** khi muốn nhấn sắc thái "tập hợp lại". | Chọn **segregate** khi muốn nhấn "ở đơn độc". |
## Câu hỏi thường gặp
**aggregate hay segregate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/aggregate](/tu-dien/aggregate) · [/tu-dien/segregate](/tu-dien/segregate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
