agile (nhanh nhẹn) và quick (thịt mềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agile | quick | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhanh nhẹn | thịt mềm |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
agile — nhanh nhẹn
Having the faculty of quick motion in the limbs; apt or ready to move
- an agile creature — nhanh nhẹn → Học chi tiết từ agile
quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- He's a quick runner. — thịt mềm → Học chi tiết từ quick
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agile | Dùng quick |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhanh nhẹn | thịt mềm |
| Gợi ý | Chọn agile khi muốn nhấn sắc thái "nhanh nhẹn". | Chọn quick khi muốn nhấn "thịt mềm". |
Câu hỏi thường gặp
agile hay quick? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agile · /tu-dien/quick.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt