eword.vn </> .md

Phân biệt agitate và appease

agitate (lay động) và appease (khuyên giải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

agitate appease
Nghĩa tiếng Việt lay động khuyên giải

agitate — lay động

To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).

appease — khuyên giải

To make quiet; to calm; to reduce to a state of peace; to dispel (anger or hatred).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng agitate Dùng appease
Nghĩa cốt lõi lay động khuyên giải
Gợi ý Chọn agitate khi muốn nhấn sắc thái "lay động". Chọn appease khi muốn nhấn "khuyên giải".

Câu hỏi thường gặp

agitate hay appease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agitate · /tu-dien/appease.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt