---
title: agitate và calm khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agitate vs calm: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agitate
wordB: calm
h1: Phân biệt agitate và calm
---
**agitate** (lay động) và **calm** (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agitate** | **calm** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lay động | êm đềm |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## agitate — lay động
To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).
- *He was greatly agitated by the news.* — lay động
→ [Học chi tiết từ agitate](/tu-dien/agitate)
## calm — êm đềm
(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- *to calm a crying baby* — êm đềm
→ [Học chi tiết từ calm](/tu-dien/calm)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agitate** | Dùng **calm** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lay động | êm đềm |
| Gợi ý | Chọn **agitate** khi muốn nhấn sắc thái "lay động". | Chọn **calm** khi muốn nhấn "êm đềm". |
## Câu hỏi thường gặp
**agitate hay calm?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agitate](/tu-dien/agitate) · [/tu-dien/calm](/tu-dien/calm).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
