agitate (lay động) và debate (cuộc tranh luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agitate | debate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lay động | cuộc tranh luận |
agitate — lay động
To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).
- He was greatly agitated by the news. — lay động → Học chi tiết từ agitate
debate — cuộc tranh luận
An argument, or discussion, usually in an ordered or formal setting, often with more than two people, generally ending with a vote or other decision.
- After a four-hour debate, the committee voted to table the motion. — cuộc tranh luận → Học chi tiết từ debate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agitate | Dùng debate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lay động | cuộc tranh luận |
| Gợi ý | Chọn agitate khi muốn nhấn sắc thái "lay động". | Chọn debate khi muốn nhấn "cuộc tranh luận". |
Câu hỏi thường gặp
agitate hay debate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agitate · /tu-dien/debate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt