---
title: agitate và excite khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agitate vs excite: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agitate
wordB: excite
h1: Phân biệt agitate và excite
---
**agitate** (lay động) và **excite** (kích thích & )) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agitate** | **excite** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lay động | kích thích & ) |
## agitate — lay động
To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).
- *He was greatly agitated by the news.* — lay động
→ [Học chi tiết từ agitate](/tu-dien/agitate)
## excite — kích thích & )
Từ **excite** thường dùng với nghĩa *kích thích & )*.
- *... excite ...* — Ví dụ với **excite**.
→ [Học chi tiết từ excite](/tu-dien/excite)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agitate** | Dùng **excite** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lay động | kích thích & ) |
| Gợi ý | Chọn **agitate** khi muốn nhấn sắc thái "lay động". | Chọn **excite** khi muốn nhấn "kích thích & )". |
## Câu hỏi thường gặp
**agitate hay excite?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agitate](/tu-dien/agitate) · [/tu-dien/excite](/tu-dien/excite).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
