eword.vn </> .md

Phân biệt agitate và move

agitate (lay động) và move (sự chuyển động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

agitate move
Nghĩa tiếng Việt lay động sự chuyển động

agitate — lay động

To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).

move — sự chuyển động

The act of moving; a movement.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng agitate Dùng move
Nghĩa cốt lõi lay động sự chuyển động
Gợi ý Chọn agitate khi muốn nhấn sắc thái "lay động". Chọn move khi muốn nhấn "sự chuyển động".

Câu hỏi thường gặp

agitate hay move? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agitate · /tu-dien/move.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt