agitate (lay động) và revolve (suy đi xét lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agitate | revolve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lay động | suy đi xét lại |
agitate — lay động
To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).
- He was greatly agitated by the news. — lay động → Học chi tiết từ agitate
revolve — suy đi xét lại
Từ revolve thường dùng với nghĩa suy đi xét lại.
- ... revolve ... — Ví dụ với revolve. → Học chi tiết từ revolve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agitate | Dùng revolve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lay động | suy đi xét lại |
| Gợi ý | Chọn agitate khi muốn nhấn sắc thái "lay động". | Chọn revolve khi muốn nhấn "suy đi xét lại". |
Câu hỏi thường gặp
agitate hay revolve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agitate · /tu-dien/revolve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt