---
title: agitation và emotion khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agitation vs emotion: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agitation
wordB: emotion
h1: Phân biệt agitation và emotion
---
**agitation** (sự lay động) và **emotion** (cảm xúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agitation** | **emotion** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lay động | cảm xúc |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## agitation — sự lay động
The act of agitating, or the state of being agitated; the state of being moved with violence, or with irregular action; commotion.
- *After a storm the sea is in agitation.* — sự lay động
→ [Học chi tiết từ agitation](/tu-dien/agitation)
## emotion — cảm xúc
a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others
- *She struggled to control her emotions after hearing the news.* — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức.
→ [Học chi tiết từ emotion](/tu-dien/emotion)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agitation** | Dùng **emotion** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự lay động | cảm xúc |
| Gợi ý | Chọn **agitation** khi muốn nhấn sắc thái "sự lay động". | Chọn **emotion** khi muốn nhấn "cảm xúc". |
## Câu hỏi thường gặp
**agitation hay emotion?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agitation](/tu-dien/agitation) · [/tu-dien/emotion](/tu-dien/emotion).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
