---
title: agitation và trepidation khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agitation vs trepidation: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agitation
wordB: trepidation
h1: Phân biệt agitation và trepidation
---
**agitation** (sự lay động) và **trepidation** (sự rung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agitation** | **trepidation** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lay động | sự rung |
## agitation — sự lay động
The act of agitating, or the state of being agitated; the state of being moved with violence, or with irregular action; commotion.
- *After a storm the sea is in agitation.* — sự lay động
→ [Học chi tiết từ agitation](/tu-dien/agitation)
## trepidation — sự rung
Từ **trepidation** thường dùng với nghĩa *sự rung*.
- *... trepidation ...* — Ví dụ với **trepidation**.
→ [Học chi tiết từ trepidation](/tu-dien/trepidation)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agitation** | Dùng **trepidation** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự lay động | sự rung |
| Gợi ý | Chọn **agitation** khi muốn nhấn sắc thái "sự lay động". | Chọn **trepidation** khi muốn nhấn "sự rung". |
## Câu hỏi thường gặp
**agitation hay trepidation?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agitation](/tu-dien/agitation) · [/tu-dien/trepidation](/tu-dien/trepidation).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
