before (trước) và ahead (trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| before | ahead | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trước | trước |
before — trước
At an earlier time.
- I've never done this before. — trước → Học chi tiết từ before
ahead — trước
In or to the front; in advance; onward.
- Just ahead you can see the cliffs. — trước → Học chi tiết từ ahead
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng before | Dùng ahead |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trước | trước |
| Gợi ý | Chọn before khi muốn nhấn sắc thái "trước". | Chọn ahead khi muốn nhấn "trước". |
Câu hỏi thường gặp
before hay ahead? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/before · /tu-dien/ahead.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt