ahead (trước) và behind (sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ahead | behind | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trước | sau |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
ahead — trước
In or to the front; in advance; onward.
- Just ahead you can see the cliffs. — trước → Học chi tiết từ ahead
behind — sau
The rear, back-end
- to look behind — sau → Học chi tiết từ behind
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ahead | Dùng behind |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trước | sau |
| Gợi ý | Chọn ahead khi muốn nhấn sắc thái "trước". | Chọn behind khi muốn nhấn "sau". |
Câu hỏi thường gặp
ahead hay behind? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ahead · /tu-dien/behind.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt