aim (sự nhắm) và aspiration (nguyện vọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aim | aspiration | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhắm | nguyện vọng |
aim — sự nhắm
The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow
- Take time with the aim of your gun. — sự nhắm → Học chi tiết từ aim
aspiration — nguyện vọng
The act of aspiring or ardently desiring; an ardent wish or desire, chiefly after what is elevated or spiritual (with common adjunct adpositions being to and of).
- Morgan has an aspiration of winning the game. — nguyện vọng → Học chi tiết từ aspiration
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aim | Dùng aspiration |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhắm | nguyện vọng |
| Gợi ý | Chọn aim khi muốn nhấn sắc thái "sự nhắm". | Chọn aspiration khi muốn nhấn "nguyện vọng". |
Câu hỏi thường gặp
aim hay aspiration? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aim · /tu-dien/aspiration.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt