aim (sự nhắm) và end (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aim | end | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhắm | giới hạn |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
aim — sự nhắm
The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow
- Take time with the aim of your gun. — sự nhắm → Học chi tiết từ aim
end — giới hạn
The terminal point of something in space or time.
- At the end of the road, turn left. — giới hạn → Học chi tiết từ end
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aim | Dùng end |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhắm | giới hạn |
| Gợi ý | Chọn aim khi muốn nhấn sắc thái "sự nhắm". | Chọn end khi muốn nhấn "giới hạn". |
Câu hỏi thường gặp
aim hay end? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aim · /tu-dien/end.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt