---
title: objective và aim khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt objective vs aim: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: objective
wordB: aim
h1: Phân biệt objective và aim
---
**objective** (mục tiêu) và **aim** (sự nhắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **objective** | **aim** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mục tiêu | sự nhắm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## objective — mục tiêu
(noun) a goal or aim that you are trying to achieve; (adjective) based on facts rather than feelings or opinions; not influenced by personal bias
- *Our main objective is to increase sales by 20% this year.* — Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay.
→ [Học chi tiết từ objective](/tu-dien/objective)
## aim — sự nhắm
The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow
- *Take time with the aim of your gun.* — sự nhắm
→ [Học chi tiết từ aim](/tu-dien/aim)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **objective** | Dùng **aim** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mục tiêu | sự nhắm |
| Gợi ý | Chọn **objective** khi muốn nhấn sắc thái "mục tiêu". | Chọn **aim** khi muốn nhấn "sự nhắm". |
## Câu hỏi thường gặp
**objective hay aim?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/objective](/tu-dien/objective) · [/tu-dien/aim](/tu-dien/aim).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
