---
title: airspace và sky khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt airspace vs sky: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: airspace
wordB: sky
h1: Phân biệt airspace và sky
---
**airspace** (vùng trời) và **sky** (trời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **airspace** | **sky** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vùng trời | trời |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## airspace — vùng trời
A specified portion of the atmosphere, especially that under the technical aviation control and/or jurisdiction of a particular state over which territory (and territorial waters) it lies.
- *Various European countries transferred the aviation control of their adjoining airspace to Eurocontrol, while each retaining legal jurisdiction.* — vùng trời
→ [Học chi tiết từ airspace](/tu-dien/airspace)
## sky — trời
The space above the earth; the area you see above your head on a clear day
- *The sky is blue and clear today.* — Hôm nay bầu trời xanh và trong sáng.
→ [Học chi tiết từ sky](/tu-dien/sky)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **airspace** | Dùng **sky** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vùng trời | trời |
| Gợi ý | Chọn **airspace** khi muốn nhấn sắc thái "vùng trời". | Chọn **sky** khi muốn nhấn "trời". |
## Câu hỏi thường gặp
**airspace hay sky?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/airspace](/tu-dien/airspace) · [/tu-dien/sky](/tu-dien/sky).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
