---
title: airspace và territorial khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt airspace vs territorial: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: airspace
wordB: territorial
h1: Phân biệt airspace và territorial
---
**airspace** (vùng trời) và **territorial** (đất đai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **airspace** | **territorial** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vùng trời | đất đai |
## airspace — vùng trời
A specified portion of the atmosphere, especially that under the technical aviation control and/or jurisdiction of a particular state over which territory (and territorial waters) it lies.
- *Various European countries transferred the aviation control of their adjoining airspace to Eurocontrol, while each retaining legal jurisdiction.* — vùng trời
→ [Học chi tiết từ airspace](/tu-dien/airspace)
## territorial — đất đai
Từ **territorial** thường dùng với nghĩa *đất đai*.
- *... territorial ...* — Ví dụ với **territorial**.
→ [Học chi tiết từ territorial](/tu-dien/territorial)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **airspace** | Dùng **territorial** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vùng trời | đất đai |
| Gợi ý | Chọn **airspace** khi muốn nhấn sắc thái "vùng trời". | Chọn **territorial** khi muốn nhấn "đất đai". |
## Câu hỏi thường gặp
**airspace hay territorial?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/airspace](/tu-dien/airspace) · [/tu-dien/territorial](/tu-dien/territorial).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
