---
title: sadly và alas khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sadly vs alas: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sadly
wordB: alas
h1: Phân biệt sadly và alas
---
**sadly** (buồn bã) và **alas** (chao ôi!) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sadly** | **alas** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | buồn bã | chao ôi! |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## sadly — buồn bã
In a sad manner; sorrowfully.
- *“Only when we climb up can we see it,” he said sadly.* — buồn bã
→ [Học chi tiết từ sadly](/tu-dien/sadly)
## alas — chao ôi!
Used to express sorrow, regret, compassion or grief.
- *I wanted to catch the last bus home, but alas, I was ten minutes late and had to take a taxi instead.* — chao ôi!
→ [Học chi tiết từ alas](/tu-dien/alas)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sadly** | Dùng **alas** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | buồn bã | chao ôi! |
| Gợi ý | Chọn **sadly** khi muốn nhấn sắc thái "buồn bã". | Chọn **alas** khi muốn nhấn "chao ôi!". |
## Câu hỏi thường gặp
**sadly hay alas?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sadly](/tu-dien/sadly) · [/tu-dien/alas](/tu-dien/alas).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
