although (dẫu cho) và albeit (mặc dù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| although | albeit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dẫu cho | mặc dù |
although — dẫu cho
Though, even though, in spite of or despite the fact that: introducing a clause that expresses a concession.
- Although it was very muddy, the football game went on. — dẫu cho → Học chi tiết từ although
albeit — mặc dù
Although, despite (it) being.
- ... albeit ... — Ví dụ với albeit. → Học chi tiết từ albeit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng although | Dùng albeit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dẫu cho | mặc dù |
| Gợi ý | Chọn although khi muốn nhấn sắc thái "dẫu cho". | Chọn albeit khi muốn nhấn "mặc dù". |
Câu hỏi thường gặp
although hay albeit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/although · /tu-dien/albeit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt