as (như) và albeit (mặc dù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| as | albeit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | như | mặc dù |
as — như
To such an extent or degree; to the same extent or degree.
- It's not as well made, but it's twice as expensive. — như → Học chi tiết từ as
albeit — mặc dù
Although, despite (it) being.
- ... albeit ... — Ví dụ với albeit. → Học chi tiết từ albeit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng as | Dùng albeit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | như | mặc dù |
| Gợi ý | Chọn as khi muốn nhấn sắc thái "như". | Chọn albeit khi muốn nhấn "mặc dù". |
Câu hỏi thường gặp
as hay albeit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/as · /tu-dien/albeit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt