alien (nước ngoài) và stranger (người lạ mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| alien | stranger | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nước ngoài | người lạ mặt |
alien — nước ngoài
Any life form of extraterrestrial or extradimensional origin.
- alien subjects, enemies, property, or shores — nước ngoài → Học chi tiết từ alien
stranger — người lạ mặt
Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary.
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — người lạ mặt → Học chi tiết từ stranger
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng alien | Dùng stranger |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nước ngoài | người lạ mặt |
| Gợi ý | Chọn alien khi muốn nhấn sắc thái "nước ngoài". | Chọn stranger khi muốn nhấn "người lạ mặt". |
Câu hỏi thường gặp
alien hay stranger? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/alien · /tu-dien/stranger.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt