different (khác) và alike (giống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| different | alike | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác | giống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
different — khác
not the same as another or each other; unlike in nature, form, or quality
- My sister and I have different personalities. — Tôi và em gái có tính cách khác nhau. → Học chi tiết từ different
alike — giống
Having resemblance or similitude; similar; without difference.
- The twins were alike. — giống → Học chi tiết từ alike
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng different | Dùng alike |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác | giống |
| Gợi ý | Chọn different khi muốn nhấn sắc thái "khác". | Chọn alike khi muốn nhấn "giống". |
Câu hỏi thường gặp
different hay alike? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/different · /tu-dien/alike.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt