eword.vn </> .md

Phân biệt alive và blank

alive (sống) và blank (để trống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

alive blank
Nghĩa tiếng Việt sống để trống
Trình độ (CEFR) A2

alive — sống

Having life; living; not dead

blank — để trống

A small French coin, originally of silver, afterwards of copper, worth 5 deniers; also a silver coin of Henry V current in the parts of France then held by the English, worth about 8 pence .

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng alive Dùng blank
Nghĩa cốt lõi sống để trống
Gợi ý Chọn alive khi muốn nhấn sắc thái "sống". Chọn blank khi muốn nhấn "để trống".

Câu hỏi thường gặp

alive hay blank? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/alive · /tu-dien/blank.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt