eword.vn </> .md

Phân biệt alive và dead

alive (sống) và dead (chết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

alive dead
Nghĩa tiếng Việt sống chết
Trình độ (CEFR) A2

alive — sống

Having life; living; not dead

dead — chết

(with "the", a demonstrative, or a possessive) Those who have died.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng alive Dùng dead
Nghĩa cốt lõi sống chết
Gợi ý Chọn alive khi muốn nhấn sắc thái "sống". Chọn dead khi muốn nhấn "chết".

Câu hỏi thường gặp

alive hay dead? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/alive · /tu-dien/dead.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt