---
title: alive và vital khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt alive vs vital: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: alive
wordB: vital
h1: Phân biệt alive và vital
---
**alive** (sống) và **vital** (cực kỳ quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **alive** | **vital** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sống | cực kỳ quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## alive — sống
Having life; living; not dead
- *As long as the plant is alive, he will continue to water it.* — sống
→ [Học chi tiết từ alive](/tu-dien/alive)
## vital — cực kỳ quan trọng
essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor
- *Sleep is vital for your physical and mental health.* — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn.
→ [Học chi tiết từ vital](/tu-dien/vital)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **alive** | Dùng **vital** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sống | cực kỳ quan trọng |
| Gợi ý | Chọn **alive** khi muốn nhấn sắc thái "sống". | Chọn **vital** khi muốn nhấn "cực kỳ quan trọng". |
## Câu hỏi thường gặp
**alive hay vital?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/alive](/tu-dien/alive) · [/tu-dien/vital](/tu-dien/vital).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
