eword.vn </> .md

Phân biệt base và alkali

base (cơ sở) và alkali (chất kiềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

base alkali
Nghĩa tiếng Việt cơ sở chất kiềm
Trình độ (CEFR) B1

base — cơ sở

Something from which other things extend; a foundation.

alkali — chất kiềm

One of a class of caustic bases, such as soda, soda ash, caustic soda, potash, ammonia, and lithia, whose distinguishing peculiarities are solubility in alcohol and water, uniting with oils and fats t

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng base Dùng alkali
Nghĩa cốt lõi cơ sở chất kiềm
Gợi ý Chọn base khi muốn nhấn sắc thái "cơ sở". Chọn alkali khi muốn nhấn "chất kiềm".

Câu hỏi thường gặp

base hay alkali? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/base · /tu-dien/alkali.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt