base (cơ sở) và alkali (chất kiềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| base | alkali | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ sở | chất kiềm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
alkali — chất kiềm
One of a class of caustic bases, such as soda, soda ash, caustic soda, potash, ammonia, and lithia, whose distinguishing peculiarities are solubility in alcohol and water, uniting with oils and fats t
- ... alkali ... — Ví dụ với alkali. → Học chi tiết từ alkali
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng base | Dùng alkali |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ sở | chất kiềm |
| Gợi ý | Chọn base khi muốn nhấn sắc thái "cơ sở". | Chọn alkali khi muốn nhấn "chất kiềm". |
Câu hỏi thường gặp
base hay alkali? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/base · /tu-dien/alkali.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt