almighty (toàn năng) và all-powerful (nắm hết quyền lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| almighty | all-powerful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | toàn năng | nắm hết quyền lực |
almighty — toàn năng
(sometimes postpositive) Unlimited in might; omnipotent; all-powerful
- God almighty — toàn năng → Học chi tiết từ almighty
all-powerful — nắm hết quyền lực
Having unlimited power; omnipotent.
- ... all-powerful ... — Ví dụ với all-powerful. → Học chi tiết từ all-powerful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng almighty | Dùng all-powerful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | toàn năng | nắm hết quyền lực |
| Gợi ý | Chọn almighty khi muốn nhấn sắc thái "toàn năng". | Chọn all-powerful khi muốn nhấn "nắm hết quyền lực". |
Câu hỏi thường gặp
almighty hay all-powerful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/almighty · /tu-dien/all-powerful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt