everything (mọi vật) và all (tất cả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| everything | all | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mọi vật | tất cả |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
everything — mọi vật
All the things under discussion.
- I checked the list again and everything is done. — mọi vật → Học chi tiết từ everything
all — tất cả
(with a possessive pronoun) Everything that one is capable of.
- She gave her all, and collapsed at the finish line. — tất cả → Học chi tiết từ all
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng everything | Dùng all |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mọi vật | tất cả |
| Gợi ý | Chọn everything khi muốn nhấn sắc thái "mọi vật". | Chọn all khi muốn nhấn "tất cả". |
Câu hỏi thường gặp
everything hay all? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/everything · /tu-dien/all.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt