none (không ai) và all (tất cả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| none | all | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không ai | tất cả |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
none — không ai
A person without religious affiliation.
- I felt none the worse for my recent illness. — không ai → Học chi tiết từ none
all — tất cả
(with a possessive pronoun) Everything that one is capable of.
- She gave her all, and collapsed at the finish line. — tất cả → Học chi tiết từ all
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng none | Dùng all |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không ai | tất cả |
| Gợi ý | Chọn none khi muốn nhấn sắc thái "không ai". | Chọn all khi muốn nhấn "tất cả". |
Câu hỏi thường gặp
none hay all? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/none · /tu-dien/all.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt