---
title: allay và alleviate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt allay vs alleviate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: allay
wordB: alleviate
h1: Phân biệt allay và alleviate
---
**allay** (làm giảm) và **alleviate** (làm nhẹ bớt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **allay** | **alleviate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm giảm | làm nhẹ bớt |
## allay — làm giảm
Alleviation; abatement; check.
- *to allay popular excitement* — làm giảm
→ [Học chi tiết từ allay](/tu-dien/allay)
## alleviate — làm nhẹ bớt
To make less severe, as a pain or difficulty.
- *Alcohol is often a cheap tool to alleviate the stress of a hard day.* — làm nhẹ bớt
→ [Học chi tiết từ alleviate](/tu-dien/alleviate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **allay** | Dùng **alleviate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm giảm | làm nhẹ bớt |
| Gợi ý | Chọn **allay** khi muốn nhấn sắc thái "làm giảm". | Chọn **alleviate** khi muốn nhấn "làm nhẹ bớt". |
## Câu hỏi thường gặp
**allay hay alleviate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/allay](/tu-dien/allay) · [/tu-dien/alleviate](/tu-dien/alleviate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
