allay (làm giảm) và appease (khuyên giải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allay | appease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm giảm | khuyên giải |
allay — làm giảm
Alleviation; abatement; check.
- to allay popular excitement — làm giảm → Học chi tiết từ allay
appease — khuyên giải
To make quiet; to calm; to reduce to a state of peace; to dispel (anger or hatred).
- to appease the tumult of the ocean — khuyên giải → Học chi tiết từ appease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allay | Dùng appease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm giảm | khuyên giải |
| Gợi ý | Chọn allay khi muốn nhấn sắc thái "làm giảm". | Chọn appease khi muốn nhấn "khuyên giải". |
Câu hỏi thường gặp
allay hay appease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allay · /tu-dien/appease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt