---
title: allegedly và supposedly khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt allegedly vs supposedly: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: allegedly
wordB: supposedly
h1: Phân biệt allegedly và supposedly
---
**allegedly** (allegedly) và **supposedly** (cho là) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **allegedly** | **supposedly** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | allegedly | cho là |
## allegedly — allegedly
According to someone's allegation.
- *The suspect was allegedly involved in the robbery, but his alibi placed him in another state at the time.* — allegedly
→ [Học chi tiết từ allegedly](/tu-dien/allegedly)
## supposedly — cho là
Từ **supposedly** thường dùng với nghĩa *cho là*.
- *... supposedly ...* — Ví dụ với **supposedly**.
→ [Học chi tiết từ supposedly](/tu-dien/supposedly)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **allegedly** | Dùng **supposedly** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | allegedly | cho là |
| Gợi ý | Chọn **allegedly** khi muốn nhấn sắc thái "allegedly". | Chọn **supposedly** khi muốn nhấn "cho là". |
## Câu hỏi thường gặp
**allegedly hay supposedly?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/allegedly](/tu-dien/allegedly) · [/tu-dien/supposedly](/tu-dien/supposedly).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
