---
title: allocate và assign khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt allocate vs assign: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: allocate
wordB: assign
h1: Phân biệt allocate và assign
---
**allocate** (phân bổ) và **assign** (giao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **allocate** | **assign** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phân bổ | giao |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
## allocate — phân bổ
to distribute or assign (resources, time, money, etc.) for a particular purpose or to particular people
- *The company allocates 20% of its budget to research and development.* — Công ty phân bổ 20% ngân sách của mình cho nghiên cứu và phát triển.
→ [Học chi tiết từ allocate](/tu-dien/allocate)
## assign — giao
to give a particular job, task, or responsibility to someone; to allocate or designate something for a specific purpose
- *The manager assigned me to the project team.* — Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.
→ [Học chi tiết từ assign](/tu-dien/assign)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **allocate** | Dùng **assign** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phân bổ | giao |
| Gợi ý | Chọn **allocate** khi muốn nhấn sắc thái "phân bổ". | Chọn **assign** khi muốn nhấn "giao". |
## Câu hỏi thường gặp
**allocate hay assign?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/allocate](/tu-dien/allocate) · [/tu-dien/assign](/tu-dien/assign).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
