apportion (chia ra từng phần) và allot (phân công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apportion | allot | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chia ra từng phần | phân công |
apportion — chia ra từng phần
To divide and distribute portions of a whole.
- The controlling party had apportioned the voting districts such that their party would be favored in the next election. — chia ra từng phần → Học chi tiết từ apportion
allot — phân công
To distribute or apportion by (or as if by) lot.
- ... allot ... — Ví dụ với allot. → Học chi tiết từ allot
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apportion | Dùng allot |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chia ra từng phần | phân công |
| Gợi ý | Chọn apportion khi muốn nhấn sắc thái "chia ra từng phần". | Chọn allot khi muốn nhấn "phân công". |
Câu hỏi thường gặp
apportion hay allot? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apportion · /tu-dien/allot.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt