---
title: impose và allow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt impose vs allow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: impose
wordB: allow
h1: Phân biệt impose và allow
---
**impose** (áp đặt) và **allow** (cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **impose** | **allow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | áp đặt | cho phép |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## impose — áp đặt
to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority
- *The government imposed strict new taxes on luxury goods.* — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ.
→ [Học chi tiết từ impose](/tu-dien/impose)
## allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- *The teacher allowed her students to leave early after the exam.* — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ allow](/tu-dien/allow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **impose** | Dùng **allow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | áp đặt | cho phép |
| Gợi ý | Chọn **impose** khi muốn nhấn sắc thái "áp đặt". | Chọn **allow** khi muốn nhấn "cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**impose hay allow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/impose](/tu-dien/impose) · [/tu-dien/allow](/tu-dien/allow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
