---
title: interrupt và allow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt interrupt vs allow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: interrupt
wordB: allow
h1: Phân biệt interrupt và allow
---
**interrupt** (làm gián đoạn) và **allow** (cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **interrupt** | **allow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm gián đoạn | cho phép |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## interrupt — làm gián đoạn
to stop someone speaking by talking over them, or to stop an activity temporarily
- *I didn't mean to interrupt you during the meeting.* — Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp.
→ [Học chi tiết từ interrupt](/tu-dien/interrupt)
## allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- *The teacher allowed her students to leave early after the exam.* — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ allow](/tu-dien/allow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **interrupt** | Dùng **allow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm gián đoạn | cho phép |
| Gợi ý | Chọn **interrupt** khi muốn nhấn sắc thái "làm gián đoạn". | Chọn **allow** khi muốn nhấn "cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**interrupt hay allow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/interrupt](/tu-dien/interrupt) · [/tu-dien/allow](/tu-dien/allow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
