---
title: allow và permit khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt allow vs permit: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: allow
wordB: permit
h1: Phân biệt allow và permit
---
**allow** (cho phép) và **permit** (giấy phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **allow** | **permit** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cho phép | giấy phép |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
## allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- *The teacher allowed her students to leave early after the exam.* — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ allow](/tu-dien/allow)
## permit — giấy phép
An artifact or document rendering something allowed or legal.
- *A construction permit can be obtained from the town offices.* — giấy phép
→ [Học chi tiết từ permit](/tu-dien/permit)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **allow** | Dùng **permit** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cho phép | giấy phép |
| Gợi ý | Chọn **allow** khi muốn nhấn sắc thái "cho phép". | Chọn **permit** khi muốn nhấn "giấy phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**allow hay permit?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/allow](/tu-dien/allow) · [/tu-dien/permit](/tu-dien/permit).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
