---
title: restrict và allow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt restrict vs allow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: restrict
wordB: allow
h1: Phân biệt restrict và allow
---
**restrict** (giới hạn) và **allow** (cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **restrict** | **allow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giới hạn | cho phép |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## restrict — giới hạn
to limit someone or something, or to prevent someone from doing something
- *The government has announced plans to restrict access to social media for children under 13.* — Chính phủ đã công bố kế hoạch hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho trẻ em dưới 13 tuổi.
→ [Học chi tiết từ restrict](/tu-dien/restrict)
## allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- *The teacher allowed her students to leave early after the exam.* — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ allow](/tu-dien/allow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **restrict** | Dùng **allow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giới hạn | cho phép |
| Gợi ý | Chọn **restrict** khi muốn nhấn sắc thái "giới hạn". | Chọn **allow** khi muốn nhấn "cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**restrict hay allow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/restrict](/tu-dien/restrict) · [/tu-dien/allow](/tu-dien/allow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
