---
title: allowance và permission khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt allowance vs permission: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: allowance
wordB: permission
h1: Phân biệt allowance và permission
---
**allowance** (sự cho phép) và **permission** (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **allowance** | **permission** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | sự cho phép |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## allowance — sự cho phép
Permission; granting, conceding, or admitting
- *her meagre allowance of food or drink* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ allowance](/tu-dien/allowance)
## permission — sự cho phép
Authorisation; consent (especially formal consent from someone in authority)
- *Sire, do I have your permission to execute this traitor?* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ permission](/tu-dien/permission)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **allowance** | Dùng **permission** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn **allowance** khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn **permission** khi muốn nhấn "sự cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**allowance hay permission?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/allowance](/tu-dien/allowance) · [/tu-dien/permission](/tu-dien/permission).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
