allowance (sự cho phép) và sanction (sự phê chuẩn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allowance | sanction | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | sự phê chuẩn |
allowance — sự cho phép
Permission; granting, conceding, or admitting
- her meagre allowance of food or drink — sự cho phép → Học chi tiết từ allowance
sanction — sự phê chuẩn
Từ sanction thường dùng với nghĩa sự phê chuẩn.
- ... sanction ... — Ví dụ với sanction. → Học chi tiết từ sanction
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allowance | Dùng sanction |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | sự phê chuẩn |
| Gợi ý | Chọn allowance khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn sanction khi muốn nhấn "sự phê chuẩn". |
Câu hỏi thường gặp
allowance hay sanction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allowance · /tu-dien/sanction.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt