allowance (sự cho phép) và tolerance (lòng khoan dung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allowance | tolerance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | lòng khoan dung |
allowance — sự cho phép
Permission; granting, conceding, or admitting
- her meagre allowance of food or drink — sự cho phép → Học chi tiết từ allowance
tolerance — lòng khoan dung
Từ tolerance thường dùng với nghĩa lòng khoan dung.
- ... tolerance ... — Ví dụ với tolerance. → Học chi tiết từ tolerance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allowance | Dùng tolerance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | lòng khoan dung |
| Gợi ý | Chọn allowance khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn tolerance khi muốn nhấn "lòng khoan dung". |
Câu hỏi thường gặp
allowance hay tolerance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allowance · /tu-dien/tolerance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt