eword.vn </> .md

Phân biệt enemy và ally

enemy (kẻ thù) và ally (hòn bi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

enemy ally
Nghĩa tiếng Việt kẻ thù hòn bi

enemy — kẻ thù

Someone who is hostile to, feels hatred towards, opposes the interests of, or intends injury to someone else.

ally — hòn bi

A person, group, or state (etc) which is associated with another for a common cause; one united to another by treaty or common purpose; a confederate.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng enemy Dùng ally
Nghĩa cốt lõi kẻ thù hòn bi
Gợi ý Chọn enemy khi muốn nhấn sắc thái "kẻ thù". Chọn ally khi muốn nhấn "hòn bi".

Câu hỏi thường gặp

enemy hay ally? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enemy · /tu-dien/ally.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt