ally (hòn bi) và gap (lỗ hổng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ally | gap | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hòn bi | lỗ hổng |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
ally — hòn bi
A person, group, or state (etc) which is associated with another for a common cause; one united to another by treaty or common purpose; a confederate.
- the two countries were allies in WWI — hòn bi → Học chi tiết từ ally
gap — lỗ hổng
An opening in anything made by breaking or parting.
- He made a gap in the fence by kicking at a weak spot. — lỗ hổng → Học chi tiết từ gap
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ally | Dùng gap |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hòn bi | lỗ hổng |
| Gợi ý | Chọn ally khi muốn nhấn sắc thái "hòn bi". | Chọn gap khi muốn nhấn "lỗ hổng". |
Câu hỏi thường gặp
ally hay gap? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ally · /tu-dien/gap.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt