almost (hầu) và not (không) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| almost | not | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hầu | không |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
almost — hầu
Something or someone that doesn't quite make it.
- In all the submissions, they found four papers that were clearly worth publishing and another dozen almosts. — hầu → Học chi tiết từ almost
not — không
A unary operation on logical values that changes true to false, and false to true.
- Did you take out the trash? No, I did not. — không → Học chi tiết từ not
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng almost | Dùng not |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hầu | không |
| Gợi ý | Chọn almost khi muốn nhấn sắc thái "hầu". | Chọn not khi muốn nhấn "không". |
Câu hỏi thường gặp
almost hay not? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/almost · /tu-dien/not.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt