eword.vn </> .md

Phân biệt option và alternative

option (lựa chọn) và alternative (xen nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

option alternative
Nghĩa tiếng Việt lựa chọn xen nhau
Trình độ (CEFR) A2

option — lựa chọn

a thing that is or may be chosen; the freedom or right to choose between alternatives

  • You have two options: study now or study later. — Bạn có hai lựa chọn: học ngay bây giờ hoặc học sau. → Học chi tiết từ option

alternative — xen nhau

A situation which allows a mutually exclusive choice between two or more possibilities; a choice between two or more possibilities.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng option Dùng alternative
Nghĩa cốt lõi lựa chọn xen nhau
Gợi ý Chọn option khi muốn nhấn sắc thái "lựa chọn". Chọn alternative khi muốn nhấn "xen nhau".

Câu hỏi thường gặp

option hay alternative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/option · /tu-dien/alternative.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt